581. 腰

腰 = (mặt trăng, tháng, xác thịt) + (cần thiết) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
YÊU (eo)

Eo là phần xác thịt - cần thiết với bất kì phụ nữ nào, nhưng không phải ai cũng có!

 

Onyomi

YOU

Kunyomi

こし eo lưng, hông
★★★☆☆

Jukugo

腰抜け(こしぬけ) hèn nhát ☆☆☆☆
腰 (eo) + (rút ra) = 腰抜け (hèn nhát)

Từ đồng nghĩa

hèn nhát 
腰抜け    意気地なし    卑怯な  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top