577. 酒

酒 = (nước) + 酉 (rượu whisky)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TỬU (rượu sake)

Ít ai biết rượu sake được làm bằng cách pha nước với rượu whisky

 

Onyomi

SHU

Kunyomi

( ) さけ rượu
★★★★★

Jukugo

居酒屋(いざかや) quán rượu phong cách Nhật ★★★☆☆
(cư trú) + 酒 (rượu sake) + (cửa hàng) = 居酒屋 (quán rượu phong cách Nhật)
日本酒(にほんしゅ) rượu Nhật ★★★☆☆
(mặt trời, ngày) + (sách) + 酒 (rượu sake) = 日本酒 (rượu Nhật)
酒飲み(さけのみ) người nghiện rượu ★★☆☆☆
酒 (rượu sake) + (uống) = 酒飲み (người nghiện rượu)
飲酒運転(いんしゅうんてん) lái xe khi say ☆☆☆☆
(uống) + 酒 (rượu sake) + (lái xe) = 飲酒運転 (lái xe khi say)

Được sử dụng trong

酸 配 酷

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top