574. 票

票 = 西 (phía Tây) + (hiển thị)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
PHIẾU (lá phiếu)

phương Tây, mọi thứ được thể hiện trên lá PHIẾU

 

Onyomi

HYOU

Kunyomi

ひょう một phiếu bầu 
★★★☆☆

Jukugo

投票(とうひょう) する bỏ phiếu ★★★☆☆
(ném) + 票 (lá phiếu) = 投票 (bỏ phiếu)

Được sử dụng trong


 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top