554. 遺

遺 = (chuyển động, con đường) + (quý giá)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
DI (thừa kế)

Thừa kế là khi nhận được thứ gì quý giá, giúp họ không phải vật lộn trên đường để kiếm sống nữa

 

Onyomi

I

Kunyomi

遺産(いさん) di sản ☆☆☆☆
遺 (thừa kế) + (sản xuất) = 遺産 (di sản)

tuy nhiên, động từ 'thừa hưởng' không phải là 'isan suru' mà là cụm 遺産いさん相続そうぞくする

遺伝子(いでんし) gen di truyền ☆☆☆☆☆
遺 (thừa kế) + (truyền phát) + (đứa trẻ) = 遺伝子 (gen di truyền)

gen di truyền (di truyền là 遺伝いでん)

Từ đồng nghĩa

bổ sung
補う    補強    補充する    補遺   
tệ quá!
残念    遺憾    悔しい

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top