539. 質

質 =  (rìu) +  (vỏ sò/ tiền)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
CHẤT (chất lượng)

Cái rìu CHẤT lượng là cái rìu đáng từng đồng tiền

 

Onyomi

SHITSU

Kunyomi

しつ ( ) chất lượng, như trong しつがいい、hay しつ が わるい (chất lượng tốt/ xấu).
★★★★

Jukugo

質問(しつもん) する đặt câu hỏi ★★★★★
質 (chất lượng) + (hỏi) = 質問 (đặt câu hỏi)

câu hỏi - thường dùng trong bối cảnh có sắp đặt trước, ví dụ như bài thi, buổi phỏng vấn 

Lưu ý: trong giao tiếp, mọi người thường dùng 尋ねる hay 聞く thay vì 質問.

品質(ひんしつ) chất lượng★★★☆☆
(hàng hóa) + 質 (chất lượng) = 品質 (chất lượng)

chất lượng của hàng hóa (品質のいい/品質の悪い)

性質(せいしつ) bản chất ☆☆☆☆
(bản chất) + 質 (chất lượng) = 性質 (bản chất)

Trái nghĩa với 性格(せいかく), 性質 áp dụng cho mọi đối tượng, từ đá, cây cỏ, tới con người. Từ này cũng thường hàm ý bản chất thật sự của con người, hơn là mặt xã hội của họ. Vậy nên, nếu bạn muốn mô tả ai đó là người quảng giao, thích thể thao, không dùng 性質. Nhưng nếu bạn muốn nói ai đó là người sống chân thành, bạn có thể dùng từ này.

Từ đồng nghĩa

đặt câu hỏi 
に聞く    に尋ねる    に問う    に質問する    に伺う   
tính cách 
性格    性質    品性   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top