527. 況

況 =  (nước) +  (anh trai) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
HUỐNG (tình huống)

Nhìn thấy anh trai đang 'ướt át' là một tình HUỐNG vô cung khó xử

 

Onyomi

KYOU

Kunyomi

状況(じょうきょう) bối cảnh, điều kiện ★★★★★
(hiện trạng) + 況 (tình huống) = 状況 (bối cảnh, điều kiện)

trong bối cảnh, hoàn cảnh, tình huống: どういう状況でその言葉を使う? (どういう じょうきょう で その ことぼあ を つかう? = bạn dùng từ đó trong bối cảnh như thế nào?)

不況(ふきょう) suy thoái kinh tế ☆☆☆☆
(phủ định) + 況 (tình huống) = 不況 (suy thoái kinh tế)

Từ đồng nghĩa

điều kiện, hoàn cảnh, trạng thái 
状況    事態    事情    状態    様子    調子    具合

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top