524. 親

親 =  (đứng lên) +  (cây) +  (nhìn)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THÂN (cha mẹ)

Cha mẹ sẵn sàng trèo lên cây, đứng cả ngày để nhìn theo đàn con của mình

 

Onyomi

SHIN

Kunyomi

おや cha mẹ
★★★★★
した*しい thân thiện, thân thiết
★★★☆☆

Jukugo

親切(しんせつ) tốt bụng ★★★★
親 (cha mẹ) + (cắt) = 親切 (tốt bụng)

nhấn mạnh vào hành động

母親(ははおや) Mẹ ★★★★
(mẹ) + 親 (cha mẹ) = 母親 (Mẹ)
父親(ちちおや) cha ★★★★
(cha) + 親 (cha mẹ) = 父親 (cha)

 "CHICHI" cũng là từ lóng để chỉ ngực.

親友(しんゆう) bạn thân ★★☆☆☆
親 (cha mẹ) + (bạn bè) = 親友 (bạn thân)
親戚(しんせき) họ hàng ★★☆☆☆
近親相姦(きんしんそうかん) loạn luân ☆☆☆☆☆ NH
(ở gần) + 親 (cha mẹ) + (tương tác) + (xâm hại) = 近親相姦 (loạn luân)

Từ đồng nghĩa

gia đình 
家族    家庭    親戚    妻子   
hiếu thảo
親孝行    孝行   
tốt bụng
親切    優しい   
dễ chịu 
快い    心地よい    親しい    優しい  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top