517. 謀

謀 =  (nói) +  (nào đó) ON α
TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
MƯU (âm mưu)

Âm MƯUnói về một thứ nào đó (không tiết lộ) đằng sau lưng người khác

 

Onyomi

BOU

Kunyomi

はか*る lên âm mưu giết người
☆☆☆☆☆

Jukugo

無謀(むぼう) không chuẩn bị trước ★★☆☆☆
(hư vô) + 謀 (âm mưu) = 無謀 (không chuẩn bị trước)
陰謀(いんぼう) âm mưu ☆☆☆☆
(bóng râm) + 謀 (âm mưu) = 陰謀 (âm mưu)

Từ đồng nghĩa

kế hoạch
図る    企てる    謀る   
vội vã, bốc đồng
衝動的に    軽率    無謀    無茶   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top