51. 丁

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ĐINH (cái đinh)

Trông rất giống cái ĐINH

Onyomi

CHOU

Jukugo

xxx 丁目(ちょうめ) khu phố ★★★★ KUN ON -
丁 (cái đinh) + (mắt) = 丁目 (khu phố)

Số đếm cho 'khu phố' 3丁目, 4丁目, v.v.

丁度(ちょうど) chính xác, vừa đúng ★★★☆☆ 
丁 (cái đinh) + (nhiệt độ) = 丁度 (chính xác, vừa đúng)
丁寧(ていねい) lịch sự ★★☆☆☆

cách hành xử trong xã hội

包丁(ほうちょう) dao làm bếp, dao kéo ☆☆☆☆
(bọc lại) + 丁 (cái đinh) = 包丁 (dao làm bếp, dao kéo)

Được sử dụng trong

灯 可 訂 町 亭 打 頂 両 庁 予 再 貯 行

Từ đồng nghĩa

lịch sự
礼儀 丁寧

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top