504. 所

所 =  (cửa) +  (rìu) 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
SỞ (địa điểm)

Khi tới một địa điểm công cộng, người Viking đều phải để rìu ở ngoài cửa

 

Onyomi

SHO

Kunyomi

ところ 3 nghĩa
1= khu vực, địa điểm
2= thuộc tính. "anh ấy có tokoro ngu ngốc." có nghĩa "anh ta ngu ngốc."
3= một điểm về mặt thời gian. "Ima no tokoro" nghĩa là 'ima". "SoreDOkoro de wa nai!" có nghĩa, 'tôi không có thời gian cho chuyện linh tinh của anh đâu.'
★★★★★

Jukugo

場所(ばしょ) địa điểm ★★★★★ KUN ON
(hội trường) + 所 (địa điểm) = 場所 (địa điểm)

từ thông dụng nhất, nhưng phát âm thì loạn xị. 場 dùng âm kun, trong khi 所 dùng onyomi.

住所(じゅうしょ) địa chỉ ★★★☆☆
(trú ngụ) + 所 (địa điểm) = 住所 (địa chỉ)
長所(ちょうしょ) điểm mạnh ★★☆☆☆
(dài) + 所 (địa điểm) = 長所 (điểm mạnh)

có thể dùng cho con người (長所 của anh ấy là lòng dũng cảm, 長所 của cô ấy là trí tuệ) hay máy móc ('điểm mạnh của dòng máy này là pin trâu')

短所(たんしょ) khuyết điểm ★★☆☆☆
(ngắn) + 所 (địa điểm) = 短所 (khuyết điểm, điểm yếu)

Từ đồng nghĩa

liên kết
所属    xxx附属yyy    付属   
điểm mạnh
価値    長所    特技   
sở hữu
持ってる    所有する   
địa điểm
場所    所    場    地    地域    土地    所有地   
đỉnh
頂点    見所    頂上    山頂    天辺    頂

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top