503. 戸

戸 = (một, trần nhà) + (xác chết, cờ) 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
HỘ (cửa)

Theo truyền thống, ở cửa, người Nhật treo 'noren' - các lá cờ được xuyên qua 1 que, treo lên thành một đường thẳng

 

Onyomi

KO

Kunyomi

ど hay と cửa
★★☆☆☆

Jukugo

江戸(えど) Edo ★★★☆☆

江戸時代えどじだい = Thời Edo (một thời kì lịch sử của Nhật)

戸籍(こせき) sổ hộ khẩu ★★★☆☆ BA 
戸 (cửa) + (ghi danh) = 戸籍 (sổ hộ khẩu)
井戸(いど) cái giếng ☆☆☆☆ BA 
(cái giếng) + 戸 (cửa) = 井戸 (cái giếng)
戸棚(とだな) tủ đựng chén ☆☆☆☆☆
戸 (cửa) + (cái giá) = 戸棚 (tủ đựng chén)

Được sử dụng trong

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top