491. 虫

虫 =  (ở giữa) ON α (một, trần nhà) + 丶 (chấm/giọt)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TRÙNG (côn trùng)

Tưởng tượng có một con côn TRÙNG như một - dấu chấm nhỏ đang bám vào chính giữa cánh tay bạn

 

Onyomi

CHUU

Kunyomi

むし côn trùng
★★★★★

Jukugo

泣き虫(なきむし) mít ướt ★★☆☆☆
(khóc) + 虫 (côn trùng) = 泣き虫 (mít ướt)

những người có thể khóc ngay lập tức, dù về một chuyện cỏn con. Những từ đồng nghĩa với なきむし là 「泣き味噌 - なきみそ」、「泣きべそ」、「泣き面」、「嘘泣き」、「泣き顔」、「なきむしさん」、「涙もろい」

弱虫(よわむし) người nhu nhược, kẻ mềm yếu, người nhát gan ★★☆☆☆
(yếu) + 虫 (côn trùng) = 弱虫 (người nhu nhược, kẻ mềm yếu, người nhát gan)
虫歯(むしば) răng sâu, răng sún ★★☆☆☆
虫 (côn trùng) + (răng) = 虫歯 (răng sâu, răng sún)
昆虫(こんちゅう) côn trùng ☆☆☆☆ VIẾT
(hậu duệ) + 虫 (côn trùng) = 昆虫 (côn trùng)(từ mang tính khoa học hơn 'むし')
寄生虫(きせいちゅう) kí sinh trùng, giun sán ☆☆☆☆
(lại gần) + (sự sống) + 虫 (côn trùng) = 寄生虫 (kí sinh trùng, giun sán)
害虫(がいちゅう) côn trùng gây hại, sâu bệnh ☆☆☆☆
(làm hại) + 虫 (côn trùng) = 害虫 (côn trùng gây hại, sâu bệnh)

Được sử dụng trong

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top