482. 毎

毎 = 𠂉 (súng trường) +  (mẹ) 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
MỖI (mỗi)

Mỗi lần mẹ tôi cầm súng trường đứng lên chống giặc, là mỗi lần tôi lo lắng

 

Onyomi

MAI

Jukugo

毎回(まいかい) mỗi lần ★★★☆☆
毎 (mỗi) + (xxx lần) = 毎回 (mỗi lần)
毎晩(まいばん) mỗi tối ☆☆☆☆
毎 (mỗi) + (màn đêm) = 毎晩 (mỗi tối)

Từ đồng nghĩa

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top