478. 乙

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ẤT (ruột cá)

Trông giống ruột cá

 

Onyomi

OTSU

Kunyomi

おと cái xếp thứ 2 - thường dùng trong các văn bản luật (ví dụ, bên thứ 2)
☆☆☆☆☆

Jukugo

乙女(おとめ) cô gái trinh nguyên ★★☆☆☆ 
乙 (ruột cá) + (phụ nữ) = 乙女 (cô gái trinh nguyênl)

con gái. Không giống như 少女, 乙女 nhấn mạnh sự "trinh nguyên, trong sáng" của một thiếu nữ - thường dùng cho các cô gái tuổi 12-19.

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

con gái, phụ nữ 
女性    女の人    嬢    乙女    女の子    女子  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top