468. 情

情 = (tim) + (màu xanh)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TÌNH (cảm xúc)

TÌNH cảm là thứ khiến trái tim có thể chuyển màu xanh

 

Onyomi

JOU

Kunyomi

なさ*け lòng trắc ẩn (thường dùng dạng phủ định!)
★★☆☆☆

Jukugo

感情(かんじょう) cảm giác, cảm xúc ★★★★★
(cảm xúc) + 情 (tình cảm) = 感情 (cảm giác, cảm xúc)
事情(じじょう) trường hợp, tình cảnh★★☆☆☆
(sự việc) + 情 (tình cảm) = 事情 (trường hợp, tình cảnh)

một từ nói giảm nói tránh cho sự việc xấu: nợ nần ngập đầu, v.v.

彼女、事情がありそうね。 (Cô ấy có vẻ có tâm trạng nhỉ?)

事情 khác với các từ 'tình huống, hoàn cảnh' vì nó nhấn mạnh vào bối cảnh đằng sau hành động của con người.

愛情(あいじょう) cảm mến (dùng cho tình bạn, hơn là yêu đương nam nữ) ☆☆☆☆
(tình yêu) + 情 (tình cảm) = 愛情 (cảm mến (dùng cho tình bạn, hơn là yêu đương nam nữ))
表情(ひょうじょう) biểu cảm ☆☆☆☆☆
(bề mặt) + 情 (tình cảm) = 表情 (biểu cảm)

biểu cảm - tuy nhiên mọi người thường nói "XXXの顔をした” (xxxのかおをした), có nghĩa "cô ấy làm bộ mặt xxx."

Từ đồng nghĩa

phàn nàn
愚痴    文句    クレイム 苦情   
điều kiện, hoàn cảnh, trạng thái
状況    事態    事情    状態    様子    調子    具合   
con người
人類    人情    人間   
thương xót, hoan hỉ, khoan dung
情け    体感    同情   
đam mê 
情熱    熱心    恋   
báo cáo
報告    報道    レポート 情報  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top