1534. 青

青 = (ông chủ, chân nến) + (mặt trăng, tháng, xác thịt)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
THANH (xanh da trời)

Xác thịt của ông chủ tự dưng chuyển màu xanh da trời, chắc sắp chết

 

Onyomi

SEI

Kunyomi

あお*い màu xanh
★★★★

Jukugo

青信号(あおいしんごう) đèn xanh! ★★★☆☆
青 (xanh da trời) + (tín hiệu) = 青信号 (đèn xanh!)

đèn (giao thông) màu xanh - tiếng Việt là "đèn xanh" (Lưu ý: Ở Nhật Bản, người ta gọi màu giữa màu xanh lá cây ánh xanh da trời là '青い' - thế nên nó không hẳn là màu "xanh da trời" như trong tiếng Việt)

青春(せいしゅん) tuổi thanh xuân ☆☆☆☆
青 (xanh da trời) + (mùa xuân) = 青春 (tuổi thanh xuân)

Được sử dụng trong

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top