267. 注

注 = (nước) +  (ông chủ, chân nến)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
CHÚ (đổ vào)

Điều gì sẽ xảy ra khi đổ nước vào chân nến?

 

Onyomi

CHUU

Kunyomi

そそ*ぐ đổ vào
★★★☆☆

Jukugo

注意(ちゅうい) する cẩn thận! ★★★★
注 (đổ vào) + (ý nghĩa) = 注意 (cẩn thận!)
注文(ちゅうもん) する gọi món, đặt hàng ★★★☆☆
注 (đổ vào) + (câu văn) = 注文 (gọi món, đặt hàng)

Từ đồng nghĩa

răn đe, cảnh báo 
注意    責める    警告    忠告    助言    警戒    諭す    告げる    窘める   
đặt hàng (một mặt hàng hoặc dịch vụ) 
依頼    頼む    注文  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top