453. 喫

喫 =  (miệng) + (cam kết)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
KHIẾT (tiêu dùng)

Cái miệng lúc nào cũng cam kết sẽ tiêu dùng ít, nhưng chẳng bao giờ được

 

Onyomi

KITSU

Jukugo

喫茶店(きっさてん) quán cà phê ★★★☆☆=
喫 (tiêu dùng) + (trà) + (cửa hàng) = 喫茶店 (quán cà phê)

quán cà phê rất phổ biến ở Nhật, vì mọi người thường không mời nhau về nhà, mà hay gặp nhau ở quán cà phê Lưu ý: người Nhật thường không nói きっさてん, mà chỉ nói 喫茶きっさ

喫煙(きつえん) hút thuốc ☆☆☆☆☆ VIẾT
喫 (tiêu dùng) + (khói) = 喫煙 (hút thuốc)

từ này xuất hiện nhiều trên các biển báo, thường là 'khu vực hút thuốc'

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top