45. 胆

胆 = (sáng sớm) ON α + (mặt trăng, tháng, xác thịt)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ĐẢM (túi mật)

Người có túi mật to là người có thể đi lên mặt trăng từ lúc sáng sớm và trở về với làn da rám nắng, vì túi mật gắn với tính cách can đảm

Onyomi

TAN

Jukugo

大胆(だいたん) gan dạ hay can đảm ★★★☆☆
(to lớn) + 胆 (túi mật) = 大胆 (gan dạ hay can đảm)

không đơn thuần là dũng cảm, mà sẵn sàng chấp nhận nguy hiểm thậm chí khi không cần thiết.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top