435. 固

固 =  (hình hộp to) + (cổ, cũ) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
CỐ (cứng)

Người cổ thường bị cho là 'cứng', vì họ không thích lối suy nghĩ mới (out of the box)

 

Onyomi

KO

Kunyomi

かた*い thứ gì đó cứng, hay chỉ người cứng đầu

★★★★

( ) かた*める làm cái gì đó đông đặc (đất sét, sơn). NGHĨA KHÁC: làm cứng, hay tăng cường khả năng phòng thủ (củng cố sự thống nhất giữa các đảng phái trong nước).
☆☆☆☆
( ) かた*まる cái gì trở nên cứng, thành hình
☆☆☆☆

Jukugo

頑固(がんこ) ngang bướng ★★☆☆☆ 
(ngoan cố) + 固 (cứng) = 頑固 (ngang bướng)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

cứng
固    硬    堅   
hóa cứng
硬くなる    固める    硬直する    硬化   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top