432. 困

困 =  (cây) +  (hình hộp lớn)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
KHỐN (khốn đốn)

Người gặp cảnh KHỐN đốn giống như một cái cây bị giam hãm trong một hình hộp lớn vậy, chết chả được, mà sống chả xong

 

Onyomi

KON

Kunyomi

こま*る gặp rắc rối . . . . nhưng không thật sự như vậy. Ví dụ như bạn bị muộn, mà không tìm thấy giày, đó là こまった. (thì quá khứ). Nếu bạn bị lạc, đó là こまった
★★★★★

Jukugo

困難(こんなん) khó khăn, gian nan ☆☆☆☆ VIẾT
困 (khốn đốn) + (khó khăn) = 困難 (khó khăn, gian nan)

khó khăn, truân chuyên, không phải kiểu "Tớ trượt môn thể dục rồi! Đời tớ khổ rồi!" こんなん là kiểu khó khăn lớn lao mà bạn phải đổi mặt, ví dụ như ba mẹ bạn mất khi bạn còn rất nhỏ, để có tiền đi học, bạn phải làm thêm tới 12h đêm mỗi ngày: 困難の時代 (thời đại khó khăn)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top