431. 菌

菌 =  (thảo mộc) + (bao vây) + (lúa mì)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
KHUẨN (mầm mống)

Tôi phải bao vây lấy lúa mì để bảo vệ nó khỏi mầm mống của thảo mộc

 

Onyomi

KIN

Jukugo

細菌(さいきん) vi khuẩn (từ thông dụng) ★★☆☆☆
(xinh xắn) + 菌 (mầm mống) = 細菌 (vi khuẩn (từ thông dụng))
ばい菌(ばいきん) vi khuẩn, vi trùng ★★☆☆☆

(trẻ con hay dùng để chửi nhau, kiểu 'khiếp cậu kinh quá đi')

Từ đồng nghĩa

vi khuẩn
細菌    ばい菌  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top