417. 漢

漢 = (nước) + 𦰩 (Trung Hoa)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
HÁN (Hán học)

Truyền thuyết xưa kể rằng, người ta phải uống rất nhiều nước từ Trung Hoa mới có thể hiểu được HÁN học

 

Onyomi

KAN

Jukugo

漢字(かんじ) Kanji ★★★★★
漢 (Trung Quốc) + (chữ) = 漢字 (Kanji)
痴漢(ちかん) kẻ sàm sỡ/biến thái trên tàu ★★★★ 
(ngu si) + 漢 (Hán học) = 痴漢 (kẻ sàm sỡ/biến thái trên tàu)

Thông thường, 漢 có nghĩa Hán học: được sử dụng trong rất nhiều từ cổ ('từ điển tiếng Trung,' 'Thuốc Bắc,' 'văn học cổ Trung Quốc,' v.v.)

TUY NHIÊN - ngoài 漢字 - đây là lần duy nhất 漢 được sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày: 痴漢 là kẻ biến thái, hay sờ soạng phụ nữ trên tàu điện

Nghĩa đen là: 'những kẻ Trung Quốc tâm thần' !???

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top