414. 太

太 = (to lớn) + 丶 (chấm)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THÁI (đầy đặn)

Một võ sĩ sumo to lớn nhưng đầy đặn đeo một cái khố nhỏ xíu để che cái 'chấm' của anh ấy

 

Onyomi

TAI

Kunyomi

ふと*る trở nên béo
★★★★★
ふと*い béo
★★★★★

Jukugo

太平洋(たいへいよう) Thái Bình Dương ★★☆☆☆
太 (đầy đặn) + (bằng phẳng) + (Thái Bình Dương/ phương Tây) = 太平洋 (Thái Bình Dương)
太鼓(たいこ) cái trống (Nhật) ☆☆☆☆
太 (đầy đặn)+ (cái trống) = 太鼓 (cái trống (Nhật))

loại trống truyền thống của Nhật, dài gần 5m. (Lưu ý: trống chơi rock, chơi nhạc là ドラム.)

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top