120. 太

太 = (to lớn, chó ngao Tây Tạng) + 丶 (một giọt)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
THÁI (đầy đặn)

Con chó ngao rất tự hào về cái " giọt đầy đặn của nó

 

Onyomi

TAI

Kunyomi

ふと*る trở nên béo
★★★★★
ふと*い béo
★★★★★

Jukugo

太平洋(たいへいよう) Thái Bình Dương ★★☆☆☆
太 (đầy đặn) + (bằng phẳng) + (Thái Bình Dương/ phương Tây) = 太平洋 (Thái Bình Dương)
太鼓(たいこ) cái trống (Nhật) ☆☆☆☆
太 (đầy đặn)+ (cái trống) = 太鼓 (cái trống (Nhật))

loại trống truyền thống của Nhật, dài gần 5m. (Lưu ý: trống chơi rock, chơi nhạc là ドラム)

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top