412. 然

然 =  (buổi tối) +  (con chó) + (lửa)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
NHIÊN (đại loại là)

Đại loại là còn gì đẹp hơn thế, buổi tối ngồi bên đống lửa cùng con chó trung thành

 

Onyomi

 ZEN

 Jukugo

全然(ぜんぜん) hoàn toàn! ★★★★ 
(toàn bộ) + 然 (đại loại là) = 全然 (hoàn toàn! )

thường được dùng để nhấn mạnh từ đi sau nó, tuy nhiên người Nhật rất hay lược bỏ, vì như thế đã là đủ hiểu (với người Nhật)

Nếu bạn nghe ai nói 'Zenzen!' mà không có từ đi sau, rất có thể người đó muốn nói 'zenzen daijoubu,' ('Không có sao!') . . .

HOẶC 'zen zen dame!' ('Nhất định không được!')

自然(しぜん) tự nhiên ★★★★
(tự mình) + 然 (đại loại là) = 自然 (tự nhiên)
当然(とうぜん) tự nhiên, tất nhiên ★★★☆☆
(trúng mục tiêu) + 然 (đại loại là) = 当然 (tự nhiên, tất nhiên)

tự nhiên, thường có nghĩa 'điều đó là hiển nhiên, phải không?'

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

mơ hồ
曖昧    紛らわしい    漠然   
chính xác
当たり前    当然    適当    正しい    適切    妥当    もっともの 正に   
đột ngột
いきなり 急に    突然    ふいに
ngẫu nhiên
偶然    意外    案外   
bất ngờ
突然    唐突   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top