565. 奮

奮 = (to lớn, chó Ngao Tây Tạng) + (gà tây) +  (cánh đồng)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
PHẤN (khuấy động)

Con gà tây bị con chó Ngao Tây Tạng đuổi làm khuấy động cả cánh đồng

 

Onyomi

FUN

Jukugo

興奮(こうふん) する hưng phấn, kích động ★★★☆☆
(hứng thú) + 奮 (khuấy động) = 興奮 (hưng phấn, kích động)

hưng phấn, kích động, theo nghĩa tích cực, ví dụ như tè ra quần vì sung sướng khi nhìn thấy thần tượng

Từ đồng nghĩa

cố gắng 
一生懸命    努力    必死    奮闘   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top