122. 臭

臭 = (tự mình, mũi) + (to lớn, chó ngao Tây Tạng)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
XÚ (hôi thối)

Khi cái tôi quá lớn, mình là nhất, thì người đó như bị hôi thối, nên không ai muốn lại gần

Người Nhật khi nói về mình thường lấy tay chỉ vào mặt (mũi)

 

Onyomi

SHUU

Kunyomi

にお*い Lưu ý: từ điển nói 臭い và 匂 đều có nghĩa là におい (mùi), nhưng không phải vậy. Sự thực là 匂い là mùi thơm, còn 臭い là mùi thối.
☆☆☆☆☆
くさ*い hôi thối
★★★★

Jukugo

面倒臭い(めんどうくさい) phiền hà, rối rắm ★★★★★
(rắc rối) + 臭 (hôi thối) = 面倒臭い (phiền hà, rối rắm)
xxx 臭い(くさい!!) XXX và do đó, ngu ngốc! ★★☆☆☆ HT

Hậu Tố có nghĩa 'XXX và do đó, ngu ngốc.' 古臭ふるくさい là một ví dụ điển hình(quá cổ lỗ sĩ, dẫn đến ngu ngốc) , ngoài ra'田舎いなかくさい' - 'dân quê đần độn'

汗臭い(あせくさい) chua như dấm do mồ hôi ☆☆☆☆☆
(mồ hôi) + 臭 (hôi thối) = 汗臭い (chua như dấm do mồ hôi)

Từ đồng nghĩa

mùi
匂い    臭い   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top