393. 粒

粒 = (gạo) +  (đứng lên)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
LẠP (hạt)

Hạt gạo biết tự đứng lên, nếu cho nó đứng 1 mình

 

Onyomi

RYUU

Kunyomi

つぶ hạt (hạt gạo)
★★☆☆☆

Jukugo

粒子(りゅうし) hạt, phân tử ☆☆☆☆☆
粒 (hạt) + (đứa trẻ) = 粒子 (hạt, phân tử)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top