370. 稚

稚 =  (lúa mì) +  (gà tây)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

TRĨ (chưa trưởng thành)

Món khoái khẩu của gà tâylúa mì còn non (chưa trưởng thành)

 

Onyomi

CHI

Jukugo

幼稚園(ようちえん) mẫu giáo ★★☆☆☆
稚 (trẻ con, non nớt) + (công viên) = 幼稚園 (mẫu giáo)
幼稚(ようち) trẻ con, non nớt ☆☆☆☆
(thời thơ ấu) + 稚 (chưa trưởng thành) = 幼稚 (trẻ con, non nớt)

Từ đồng nghĩa

trẻ con, non nớt
幼稚    幼い  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top