360. 練

練 =  (sợi dây, người Nhện) +  (phía đông)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

LUYỆN (luyện tập)

Người nhện LUYỆN tập khi mặt trời mới lấp ló đằng đông

 

Onyomi

REN

Jukugo

練習(れんしゅう) する luyện tập ★★★★
練 (luyện tập) + (học hỏi) = 練習 (luyện tập)
訓練(くんれん) đào tạo ★★☆☆☆
(dạy dỗ) + 練 (luyện tập) = 訓練 (đào tạo)

training - nghiêm túc hơn 練習; giống như trong quân đội

洗練された(せんれんされた) tinh tế ☆☆☆☆
(rửa) + 練 (luyện tập) = 洗練された (tinh tế)

senrensareta - nghĩa đen 'được đánh bóng' . Được dùng cho những đồ vật cao cấp được làm một cách tỉ mỉ, khéo léo.

Từ đồng nghĩa

sang trọng, tao nhã
上品    洗練された    優雅な   
đào tạo
練習    訓練    研修  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top