36. 永

永 =  (nước đá) + 丶 (chấm)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
VĨNH (vĩnh viễn)

Chờ đến khi cục nước đá nhỏ thành từng chấm giọt nhỏ thì chờ tới VĨNH viễn

Onyomi

EI

Jukugo

永遠(えいえん) vĩnh viễn, còn mãi, vĩnh cửu ★★★☆☆
永 (vĩnh viễn) + (xa xôi) = 永遠 (vĩnh viễn, còn mãi, vĩnh cửu)

từ trong văn học 'mãi mãi' - ví dụ 'tình yêu vĩnh cửu', 'tác phẩm còn mãi với thời gian'

永久(えいきゅう) mãi mãi, vĩnh cửu ★★☆☆☆
永 (vĩnh viễn) + (lâu rồi) = 永久 (mãi mãi, vĩnh cửu)

mãi mãi - từ của giới khoa học (Lưu ý: từ trong văn học là 'eien' (永遠))

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

mãi mãi
永久に    永遠に   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top