351. 枯

枯 =  (cây) +  (cũ)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

KHÔ (khô héo)

cây nào là không KHÔ héo lúc đã

 

Kunyomi

( ) か*らす tôi tự làm khô một cái gì đó
☆☆☆☆
( ) か*れる hoa đang héo
☆☆☆☆

Từ đồng nghĩa

yếu ớt 
軟弱    よわい か細い    衰弱    枯れる    衰    悪化する    廃れる  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top