131. 氷

氷 = (nước) + 丶 (một giọt)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
BĂNG (cục nước đá)

Một giọt - nước đang rơi xuống thì bị đông thành cục nước đá

Onyomi

HYOU

Kunyomi

こおり đá
★★★★★

Jukugo

氷山(ひょうざん) tảng băng trôi ☆☆☆☆
氷 (cục nước đá) + (núi) = 氷山 (tảng băng trôi)

180 ngày Kanji - 氷山

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top