35. 氷

氷 = (nước) + 丶 (chấm)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
BĂNG (cục nước đá)

Cục nước đá cũng chỉ bắt đầu từ một chấm - nước

Onyomi

HYOU

Kunyomi

こおり đá
★★★★★

Jukugo

氷山(ひょうざん) tảng băng trôi ☆☆☆☆
氷 (cục nước đá) + (núi) = 氷山 (tảng băng trôi)

180 ngày Kanji - 氷山

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top