346. 刺

刺 =  (cây) + (mũ áo) + 刂 (đao)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

THÍCH, THỨ (gai)

Các cụ đã dạy, ăn cây nào thì phải mũ áo bọc lấy quả, bản thân cái cây cũng có gai sắc như đao để tự bảo vệ nó

 

Onyomi

SHI

Kunyomi

( ) さ*す xuyên, chọc, đâm. Ví dụ như muỗi đột, dao đâm
★★★☆☆
( ) さ*さる bị mắc kẹt (ví dụ như đinh đâm vào giày)
★★★☆☆

Jukugo

名刺(めいし) danh thiếp ★★★☆☆
(tên) + 刺 (gai) = 名刺 (danh thiếp)

danh thiếp - cũng còn gọi là (ネームカード).

刺激(しげき) する kích thích ☆☆☆☆
刺 (gai) + (kích động) = 刺激 (kích thích)

kích thích thứ gì đó - phản ứng hóa học

Từ đồng nghĩa

chỉ ra
指    差    刺    挿す   
đâm
貫く    突く    刺す    挿す    挿入   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top