340. 本

本 = (cây) + (một, trần nhà)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

BẢN (sách)

Quyển sách một lát cắt của cái cây

 

Onyomi

HON

Kunyomi

ほん sách
★★★★★

Jukugo

本当(ほんとう) thật sự ★★★★★
本 (sách) + (trúng mục tiêu) = 本当 (thật sự)
xxx (ほん) xxx cái ★★★★

dùng để đếm. Ippon là 1 cái (ví dụ gậy), dùng cho nhưng đồ vật hình trụ

Cách phát âm: 1: いっぽん、2: にほん、 3: さんぼん、 v.v.

本音(ほんね) cảm xúc thực sự ★★★☆☆ BA
本 (sách) + (âm thanh) = 本音 (cảm xúc thực sự)

cảm xúc thực sự, trái nghĩa với 建前 (たてまえ). Tính cách kinh điển của người Nhật!

本物(ほんもの) đồ thật, không phải đồ giả ★★★☆☆
本 (sách) + (đồ vật) = 本物 (đồ thật, không phải đồ giả)
本来(ほんらい) ban đầu ★★☆☆☆
本 (sách) + (đi đến) = 本来 (ban đầu)

ban đầu, về cơ bản, chủ yếu ー Nhấn mạnh yếu tố lịch sử. Ban đầu Hiệp định này để bảo vệ môi trường, nhưng bây giờ nó lại bảo vệ kẻ gây ô nhiễm!

(ほん) xxx xxx thật ★★☆☆☆ TT 

Tiền Tố có nghĩa 'xxx thật.'

Ví dụ, 本人 là 'người thật' (ví dụ - tớ nhìn thấy Hồ Ngọc Hà ngoài đời hôm qua đó!)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

nguyên tắc cơ bản
根本的    本来    基本的    基盤    基礎   
sản xuất tại Nhật
日本製    日本の出身    日本の方   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top