314. 恥

恥 =  (tai) +  (tim)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

SỈ (xấu hổ)

Nỗi xấu hổ lớn nhất của Vincent Van Gogh là cắt tai để chiếm được trái tim của một người đàn bà

 

Onyomi

CHI

Kunyomi

は*ずかしい xấu hổ! (hoặc, trong văn hóa người Nhật, thường tỏ ra vẻ xấu hổ!)
★★★★
はじ một sự ô nhục! (thường được dùng trong 恥をかける)
☆☆☆☆

Jukugo

恥ずかしがり屋(はずかしがりや) ai đó dễ xấu hổ ★★★☆☆
恥 (xấu hổ) + (mái nhà) = 恥ずかしがり屋 (ai đó dễ xấu hổ)
恥をかく(はじをかく) tự làm mình xấu hổ ☆☆☆☆

tự làm mình xấu hổ. (Bạn không dùng cụm này cho chính mình, mà dùng はじをかいた! đối với một người khác, ví dụ như bà mẹ mắng đứa con vì không biết việc đòi "đi ị! đi ị!" nơi công cộng là bất lịch sự)

恥知らず(はじしらず) không biết xấu hổ ☆☆☆☆
恥 (xấu hổ) + (biết) = 恥知らず (không biết xấu hổ)

không biết xấu hổ (nghĩa đen, "không biết ý nghĩa của sự nhục nhã")

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top