302. 招

招 =  (tay) + (mời đến) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

CHIÊU (vẫy tay ra hiệu)

Vẫy tay ra hiệu là dùng bàn tay ra dấu để mời ai đó đến

 

Onyomi

SHOU

Kunyomi

まね*く mời, triệu tập (một người, hay thường được dùng hơn với vận rủi, giống như trong cụm 'sự cám dỗ của số phận'))
★★☆☆☆

Jukugo

招き猫(まねきねこ) tượng mèo để ở cửa hàng ★★★☆☆
招 (vẫy tay ra hiệu) + (mèo) = 招き猫 (tượng mèo để ở cửa hàng)

không chỉ ở Nhật, mà 招き猫 còn thấy ở cả các cửa hàng thuần Việt?!

招待(しょうたい) する mời ★★★☆☆
招 (vẫy tay ra hiệu) + (chờ đợi) = 招待 (mời)

Từ đồng nghĩa

mời
誘う    招待  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top