653. 打

打 = (ngón tay) +  (đường phố, cái đinh)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)

ĐẢ (đánh)

Ngón tay đang giữ cái đinh, búa đánh cái nào đây?

 

Kunyomi

う*つ đánh, đập, nện cái gì đó bằng một công cụ (chứ không phải với tay)
★★★☆☆

Từ đồng nghĩa

đánh, nện
打つ    撃    討つ   
đấm
殴る    打つ   
điều trị
扱う    取り扱う    仕打ち   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top