291. 訳

訳 =  (nói) + (một thước)
TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
DỊCH (dịch)

Để tính phí DỊCH, tôi đo độ dài của lời nói, lấy một thước làm đơn vị, càng dài càng nhiều $

 

Onyomi

YAKU

Kunyomi

わけ lý do của một thứ gì đó
Thường từ này không bao giờ đứng một mình, mà đi trong cụm từ, ví dụ như "XXX訳だ!!" (đó chính là lý do!) hay” XXX訳ではない!”(không phải do xxx!!!) KANA
★★★☆☆

Jukugo

言い訳(いいわけ) lý do lý trấu, giải thích, phân trần, biện bạch ★★★☆☆
(nói) + 訳 (dịch) = 言い訳 (lý do lý trấu, giải thích, phân trần, biện bạch)
翻訳(ほんやく) する dịch viết ★★★☆☆

dịch, đôi khi viết rút gọn lại thành 訳す (yakusu)

申し訳ない(もうしわけない) rất xin lỗi ★★★☆☆ 
(nói khiêm tốn) + 訳 (dịch) = 申し訳ない (rất xin lỗi)

(vì tôi thấy hối hận, hay việc tôi làm là không thể tha thứ/ bào chữa được)

通訳(つうやく) dịch nói ☆☆☆☆
(giao thông) + 訳 (dịch) = 通訳 (dịch nói)

dịch nói, dịch thời gian thực (ví dụ như dịch ca bin)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top