26. 早

早 = (mặt trời, ngày) + (số mười, cái kim)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
TẢO (sớm)

Mặt trời mọc quá sớm, trước 10 giờ! (đùa à?)

(hoa hướng dương)

Onyomi

SOU

Kunyomi

はや*い sớm, giống như, 'dậy sớm' 

Lưu ý: từ này không nghĩa là nhanh! đó là từ Hán khác (速い)
★★★★★

( ) はや*める dời lịch sớm hơn (cuộc hẹn, hạn chót)
☆☆☆☆
( ) はや*まって nóng vội, hấp tấp
☆☆☆☆

Jukugo

素早い(すばやい) nhanh nhẹn ★★★☆☆
(nguyên tố) + 早 (sớm) = 素早い (nhanh nhẹn)

tốc độ, sự nhanh nhạy. Không nhấn mạnh vào kỹ thuật/kỹ năng như 巧み hay 器用. 素早い chỉ đơn thuần là làm việc gì đó nhanh. Làm mấy việc văn phòng nhanh chóng

早速(さっそく) xxxしろ! làm XXX ngay lập tức! ★★☆☆☆ BA
早 (sớm) + (nhanh) = 早速 (làm XXX ngay lập tức!)

Được sử dụng trong

朝 草 卓 章

Từ đồng nghĩa

làm nhanh lên! 
早速    速やか    急いで   
nhanh 
速い    早い   
trơn tru 
巧みな    巧み    器用な    巧妙な    素早い    機敏    俊敏な   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top