29. 早

早 = (mặt trời, ngày) + (mười)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TẢO (sớm)

Mặt trời mọc quá sớm, trước 10 giờ! (đùa à?)

Onyomi

SOU

Kunyomi

はや*い sớm, giống như, 'dậy sớm' 

Lưu ý: từ này không nghĩa là nhanh! đó là từ Hán khác (速い)
★★★★★

( ) はや*める dời lịch sớm hơn (cuộc hẹn, hạn chót)
☆☆☆☆
( ) はや*まって nóng vội, hấp tấp
☆☆☆☆

Jukugo

素早い(すばやい) nhanh nhẹn ★★★☆☆
(nguyên tố) + 早 (sớm) = 素早い (nhanh nhẹn)

tốc độ, sự nhanh nhạy. Không nhấn mạnh vào kỹ thuật/kỹ năng như 巧み hay 器用. 素早い chỉ đơn thuần là làm việc gì đó nhanh. Làm mấy việc văn phòng nhanh chóng

早速(さっそく) xxxしろ! làm XXX ngay lập tức! ★★☆☆☆ BA
早 (sớm) + (nhanh) = 早速 (làm XXX ngay lập tức!)

Được sử dụng trong

朝 草 卓 章

Từ đồng nghĩa

làm nhanh lên! 
早速    速やか    急いで   
nhanh 
速い    早い   
trơn tru 
巧みな    巧み    器用な    巧妙な    素早い    機敏    俊敏な   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top