286. 走

走 = (mười) +  (chính xác)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TẨU (chạy)

Khi chạy nhanh, một sải chân bằng chính xác 10 bước đi bộ thường

 

Onyomi

SOU

Kunyomi

はし*る chạy
★★★★★

Jukugo

暴走族(ぼうそうぞく) nhóm đua xe tốc độ ★★☆☆☆
(bùng nổ) + 走 (chạy) + (bộ tộc) = 暴走族 (nhóm đua xe tốc độ)
競走(きょうそう) cuộc đua ☆☆☆☆
(cạnh tranh) + 走 (chạy) = 競走 (cuộc đua)

từ này mang nghĩa đen chỉ cuộc đua: xe đua, chạy nước rút, marathon, v.v.

Được sử dụng trong

 

Từ đồng nghĩa

đi qua xa, mạo hiểm 
先走り    席を越す    調子に乗る    あんまり

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top