262. 煮

煮 = (người, kẻ) ON α +  (lửa)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

CHỬ (luộc)

Kẻ ấy chẳng biết nấu ăn, có bếp lửa mà cũng chỉ biết làm món luộc

 

Onyomi

SHA

Kunyomi

( ) に*る luộc (rau) hay đun sôi (nước tương hay onabe)
★★★☆☆
( ) に*える thứ gì đó được luộc/ nấu
☆☆☆☆

Jukugo

煮物(にもの) đồ luộc ☆☆☆☆☆
煮 (luộc) + (đồ vật) = 煮物 (đồ luộc)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top