254. 老

老 = (tuổi già) + (cái thìa)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

LÃO (cụ già)

Tuổi già khiến cho cụ già phải ăn bằng thìa, vì tay run quá không cầm nổi đũa

 

Onyomi

ROU

Kunyomi

( に・を ) ふ*けてる già đi, mang sắc thái miệt thị: "Dumbledore già rồi, nên trở nên vụng về". Ngoài ra từ này còn có nghĩa "là đứa trẻ, nhưng trông già hơn trước tuổi"
☆☆☆☆☆
( ) お*いる một từ khác để chỉ 'già/có tuổi', nhưng không mang sắc thái miệt thị như ふける。
☆☆☆☆

Jukugo

老人(ろうじん) người già ★★★☆☆
老 (cụ già) + (người, Mr. T) = 老人 (người già - từ này không bất lịch sự chút nào)

Từ đồng nghĩa

già đi 
ふける 老いる   
người già 
年寄り    老人    年をとった    年輩   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top