245. 塾

塾 =  (mũ nồi) +  (miệng) + (đứa trẻ) +  (tròn) + (đất)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

THỤC (học thêm)

Ngày xưa, khi đi học thêm, lũ trẻ ngồi thành hình tròn trên nền đất, chăm chú lắng nghe những lời thốt ra từ miệng ông thầy giáo già đội mũ nồi

 

Onyomi

JUKU

Kunyomi

じゅく học thêm (các trung tâm, lò luyện, v.v.)
★★☆☆☆

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top