231. 判

判 =  (một nửa) ON α + 刂 (đao)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

PHÁN (phán xét)

Trong kinh thánh, vua Solomon đã cho thấy sự thông thái của mình khi đưa ra PHÁN xét đâu là người mẹ thực sự, bằng cách dùng đao để cắt đôi đưa trẻ

 

Onyomi

HAN

Kunyomi

わか*る Rất nhiều từ điển cho rằng 判る đồng nghĩa với 分かる. Nhưng không hẳn vậy. Và cũng không cần học 判る vì nó không hữu dụng lắm.
☆☆☆☆☆

Jukugo

批判(ひはん) する chỉ trích ★★★☆☆
(so sánh) + 判 (phán xét) = 批判 (chỉ trích)
判断(はんだん) する đánh giá ★★★☆☆
判 (phán xét) + (gián đoạn) = 判断 (đánh giá)

đánh giá, ra phán quyết - nhưng cũng có thể dùng trong 'Tớ sẽ không mặc cái váy đấy nếu tớ là cậu.'

判子(はんこ) con dấu ★★★☆☆ KUN ON
判 (phán xét) + (đứa trẻ) = 判子 (con dấu)
評判(ひょうばん) danh tiếng ★★☆☆☆
(đánh giá) + 判 (phán xét) = 評判 (danh tiếng)

Từ đồng nghĩa

chỉ trích
批判    非難(批難)   
đánh giá ai đó
偏見    判断    先入観    判決    裁く    審査   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top