174. 刃

刃 = (đao) + 丶 (chấm)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

NHẬN (lưỡi sắc)

Phần cạnh của đao mà có giọt/ chấm máu dính vào, chính là phần lưỡi sắc

 

Onyomi

JIN

Kunyomi

Lưu ý: không phải là dao, hay kiếm, mà là lưỡi (dao/kiếm/vật sắc). Nhớ rằng, kiếm không giết người, mà là 刃.
☆☆☆☆

Jukugo

刃物(はもの) vũ khí, dao rựa sắc nhọn ☆☆☆☆
刃 (lưỡi sắc) + (đồ vật) = 刃物 (vũ khí, dao rựa sắc nhọn)

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top