84. 刃

刃 = (đao) + 丶 (một giọt)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)

NHẬN (lưỡi sắc)

Phần cạnh của đao mà có giọt máu dính vào, chính là phần lưỡi sắc

 

Onyomi

JIN

Kunyomi

Lưu ý: không phải là dao, hay kiếm, mà là lưỡi (dao/kiếm/vật sắc). Nhớ rằng, kiếm không giết người, mà là 刃.
☆☆☆☆

Jukugo

刃物(はもの) vũ khí, dao rựa sắc nhọn ☆☆☆☆
刃 (lưỡi sắc) + (đồ vật) = 刃物 (vũ khí, dao rựa sắc nhọn)

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top