173. 罰

罰 = (lưới) + (nói) + (đao)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
PHẠT (trừng phạt)

Cách trừng PHẠT thời xưa thật dã man, người ta bị treo lên bằng lưới mắt cáo, nghe những lời sỉ nhục, và rồi kinh khủng hơn, còn bị đao chặt từ tứ phía

 

Onyomi

BATSU

Kunyomi

ばつ ( する ) trừng phạt
★★★☆☆

Jukugo

罰ゲーム(ばつげーむ) trò chơi có phạt ★★☆☆☆
罰 (trừng phạt) + ゲーム (game) = 罰ゲーム (trò chơi có phạt)

ở Nhật có rất nhiều game show kiểu này

罰金(ばっきん) tiền phạt ☆☆☆☆
罰 (trừng phạt) + (kim loại vàng) = 罰金 (tiền phạt)

Từ đồng nghĩa

trừng phạt
お仕置き    罰する  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top