1643. 豪

豪 =  (cao) + 冖 (vương miện) + 豕 (lợn)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
HÀO (hào hoa, sang trọng)

Khi lợn đội vương miện, nó thấy mình cao hơn, và tự thấy sang trọng

Onyomi

GOU

Kunyomi

豪華(ごうか) sang trọng ★★★☆☆
豪 (sang trọng) + (rực rỡ, lòe loẹt) = 豪華 (sang trọng)

sang trọng (theo nghĩa tích cực)

Từ đồng nghĩa

sang trọng
豪華    贅沢   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top