164. 問

問 = (cổng) ON α + (miệng)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

VẤN (hỏi)

Cái mồm ở cánh cổng địa ngục hỏi các linh hồn, trả lời đúng mới được qua

 

Onyomi

MON

Kunyomi

と*う hỏi (Lưu ý: chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng, khi mà câu trả lời sai có thể gây ra rắc rối: hỏi cung của cảnh sát)
★★☆☆☆

Jukugo

質問しつもん する đặt câu hỏi ★★★★★
(chất lượng) + 問 (hỏi) = 質問 (đặt câu hỏi)

đặt câu hỏi - thường dùng trong bối cảnh đã được thiết lập sẵn: phỏng vấn, bài kiểm tra. 

Lưu ý: trong hội thoại hàng ngày, mọi người dùng 尋ねる hay 聞く thay vì 質問.

問題もんだい vấn đề ★★★★★
問 (hỏi) + (đề tài) = 問題 (vấn đề)

vấn đề - ví dụ như "vấn đề ô nhiễm môi trường", hay "bài tập về nhà"

疑問ぎもん nghi ngờ ★★★☆☆
(nghi ngờ) + 問 (hỏi)  = 疑問 (nghi ngờ)

(疑問がある= tôi nghi ngờ về điều này)

Được sử dụng trong

đặt câu hỏi
に聞く    に尋ねる    に問う    に質問する    に伺う   
thăm
へ伺う    に参る    を訪ねる    を訪問   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top