1639. 調

調 = (nói) +  (chu vi)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ĐIỀU, ĐIỆU (thanh điệu)

Lời nói nhìn ở góc độ chu vi, giống như hình sin lên xuống, và chính là thanh ĐIỆU.

ĐIỀU tra tội phạm, đừng chỉ nghe lời nói, mà lắng nghe thanh ĐIỆU nữa!

Onyomi

CHOU

Kunyomi

しら*べる tìm hiểu cái gì đó. Không phải kiểu hàng năm trời nghiên cứu, mà là google, hoặc tìm trên bản đồ
★★★★★

Jukugo

調子(ちょうし) tình trạng ★★★★
調 (thanh điệu) + (đứa trẻ) = 調子 (tình trạng)

Tình trạng của thứ gì đó, dùng cả cho người và đồ vật. Luôn đi cùng với いい hoặc 悪い. Thường để chỉ tình trạng DÀI HẠN. Tuy thế, người tỉnh dậy sau cơn say rượu đôi khi kêu, 調子が悪い!

調査(ちょうさ) する điều tra ★★★☆☆
調 (thanh điệu) + (điều tra) = 調査 (điều tra)

cuộc điều tra. Mang nghĩa chưa tìm ra câu trả lời chính xác, và thường dùng để chỉ việc điều tra viên đang thẩm vấn, hỏi cung ai đó.

強調(きょうちょう) する nhấn mạnh ★★★☆☆
(mạnh mẽ) + 調 (thanh điệu) = 強調 (nhấn mạnh)

Từ đồng nghĩa

tình trạng, ngữ cảnh
状況    事態    事情    状態    様子    調子    具合   
kiểm tra, điều tra
調べる    検査    調査    検討    診断    査定    検索   
cố quá
先走り    席を越す    調子に乗る    あんまり
ok, ổn
了解    順調    平気   
giọng điệu
調子    口調    喋り方   

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top